Level Drop Dashboard

Level Drop Dashboard

Drop theo từng level (tới L1000) — so version, lọc theo nguồn user, quốc gia, cohort cài app. Số thật từ BigQuery; định nghĩa mọi thứ ở tab Định nghĩa & Case.

Version
Thêm version chưa có data cũng được — chỉ hiện chip trống cho tới khi bạn dán data có version đó. Bấm × trên chip để xoá khỏi danh sách đang xem.
Khoảng Level
→
Nguồn user (media source)
⚠ MOCK minh hoạ
Cohort cài đặt (first_open)
⚠ MOCK minh hoạ
A → B = khoảng CÀI APP (first_open) — ai cài trong khoảng này là New user
→
Country
⚠ MOCK minh hoạ
Ngưỡng mẫu tối thiểu (mỗi map)
Ngưỡng "rủi ro cao" (Drop %)
Mỗi level mặc định hiện 1 map — cái nhiều user nhất trong số map đủ ngưỡng mẫu (đại diện đa số đang thấy). Map dưới ngưỡng vẫn giữ, chỉ hiện khi mở rộng level (nhãn Low sample) và không tính vào KPI/chart. Level nào có nhiều map thật sẽ có dấu ▸ ở đầu dòng — bấm vào dòng đó để xem mọi map còn lại (map chiếm < 1% user của level đã được query gộp thành 1 dòng "Map lẻ (gộp)").
Users trong bộ lọc
–
Drop trung bình
–
Số level vượt ngưỡng Drop
–

Xu hướng Drop theo Level

Càng thấp càng tốt · rê chuột để xem đúng % từng version tại 1 level

Retention % chỉ tính khi lọc Cohort New user (nhóm cài trong A→B — thấy được từ lần chơi đầu). Công thức: user của level L ÷ user của level mốc 100%, trong đó level mốc 100% = level thấp nhất có data trong "Khoảng Level" (cũng là số ở KPI "Tổng user"); cả tử lẫn mẫu là user của CẢ level (mọi map), gộp mọi version đang bật (vì query theo dõi user xuyên version). Dòng con (map khác khi mở rộng) không có Retention. Drop during % / Drop after % = số user during/after ÷ số user của map đó (rê chuột vào ô để xem số user gốc); màu theo Ngưỡng "rủi ro cao": đỏ > ngưỡng, vàng > ½ ngưỡng, xanh còn lại, tính từ lần chơi đầu ở map đó: during = chưa hoàn thành level rồi nghỉ ≥ 2 ngày; after = đã hoàn thành level (ở map/version nào cũng được) nhưng không chơi level cao hơn rồi nghỉ ≥ 2 ngày (định nghĩa đầy đủ ở tab Định nghĩa & Case, mục 03).

Level Version Level ID Users Retention % Share % Drop during % Drop after %